Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. republic

republic

/ˈrɛpəblɪk/
cộng hòa

The United States is a federal republic.

Hoa Kỳ là một nước cộng hòa liên bang.


trang trọng

Một hình thức chính phủ trong đó quyền lực thuộc về công dân, thường được đại diện bởi một chính phủ dân chủ.

France is a republic with a semi-presidential system.

Pháp là một nước cộng hòa với hệ thống bán tổng thống.

Khái niệm này thường liên quan đến các quốc gia có hiến pháp và quyền bầu cử.

Cụm từ kết hợp

federal republicnước cộng hòa liên bangpresidential republicnước cộng hòa tổng thốngparliamentary republicnước cộng hòa nghị viện

Từ đồng nghĩa

democracycommonwealthrepublican state

Từ trái nghĩa

monarchydictatorship

Cụm từ liên quan

the Roman Republiccụm từ
Cộng hòa La Mã
the French Republiccụm từ
Cộng hòa Pháp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'republic' thường dùng để mô tả các quốc gia có hệ thống chính trị dân chủ, không nên dùng cho các chế độ độc tài.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'republic' và 'democracy'

'Republic' nhấn mạnh về hình thức chính phủ, còn 'democracy' nhấn mạnh về quyền bầu cử và sự tham gia của công dân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'res publica' nghĩa là 'công việc công cộng' hoặc 'công việc của công dân'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các quốc gia có hệ thống chính trị dân chủ, nơi quyền lực thuộc về người dân.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
-public
công cộng, công dân
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.