remedy
phương pháp chữa bệnh hoặc giải quyết vấn đềThis herbal tea is a natural remedy for insomnia.
Trà thảo mộc này là một phương pháp chữa bệnh tự nhiên cho chứng mất ngủ.
Một phương pháp hoặc phương tiện được sử dụng để chữa bệnh, giảm bớt triệu chứng hoặc cải thiện sức khỏe.
The doctor prescribed a remedy for her allergies.
Bác sĩ đã kê toa một phương pháp chữa bệnh cho các triệu chứng dị ứng của cô ấy.
Thường được sử dụng trong y học và chăm sóc sức khỏe.
Một giải pháp hoặc biện pháp để khắc phục một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
There is no easy remedy for poverty.
Không có giải pháp đơn giản nào để khắc phục nghèo đói.
Dùng trong ngữ cảnh chung để chỉ giải pháp cho vấn đề xã hội hoặc cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'remedy' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý, trong khi 'solution' được dùng rộng rãi hơn cho các vấn đề chung.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'remedy' và 'cure'
'Remedy' thường chỉ phương pháp giảm bớt triệu chứng, còn 'cure' thường chỉ phương pháp chữa khỏi bệnh hoàn toàn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'remedium', có nghĩa là 'phương pháp chữa bệnh' hoặc 'giải pháp'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'remedy' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc để chỉ giải pháp cho vấn đề. Trong tiếng Việt, từ 'phương pháp chữa bệnh' hoặc 'giải pháp' được sử dụng tương đương.