remedy

/ˈrɛm.ə.di/
phương pháp chữa bệnh hoặc giải quyết vấn đề

This herbal tea is a natural remedy for insomnia.

Trà thảo mộc này là một phương pháp chữa bệnh tự nhiên cho chứng mất ngủ.


trang trọng

Một phương pháp hoặc phương tiện được sử dụng để chữa bệnh, giảm bớt triệu chứng hoặc cải thiện sức khỏe.

The doctor prescribed a remedy for her allergies.

Bác sĩ đã kê toa một phương pháp chữa bệnh cho các triệu chứng dị ứng của cô ấy.

Thường được sử dụng trong y học và chăm sóc sức khỏe.

thông thường

Một giải pháp hoặc biện pháp để khắc phục một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

There is no easy remedy for poverty.

Không có giải pháp đơn giản nào để khắc phục nghèo đói.

Dùng trong ngữ cảnh chung để chỉ giải pháp cho vấn đề xã hội hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

natural remedyphương pháp chữa bệnh tự nhiênlegal remedygiải pháp pháp lýquick remedygiải pháp nhanh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

remedy forcụm từ
giải pháp cho
remedy the situationcụm từ
giải quyết tình huống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'remedy' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý, trong khi 'solution' được dùng rộng rãi hơn cho các vấn đề chung.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'remedy' và 'cure'

'Remedy' thường chỉ phương pháp giảm bớt triệu chứng, còn 'cure' thường chỉ phương pháp chữa khỏi bệnh hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'remedium', có nghĩa là 'phương pháp chữa bệnh' hoặc 'giải pháp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'remedy' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc để chỉ giải pháp cho vấn đề. Trong tiếng Việt, từ 'phương pháp chữa bệnh' hoặc 'giải pháp' được sử dụng tương đương.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-medy
chữa bệnh
root
Từ Điển Anh Việt