Looking up...
The government introduced new regulations to protect the environment.
Chính phủ đã ban hành các quy định mới để bảo vệ môi trường.
Quy định hoặc quy tắc được thiết lập bởi cơ quan chính phủ hoặc tổ chức để quản lý và kiểm soát hoạt động của cá nhân hoặc tổ chức.
The new regulation requires companies to report their carbon emissions annually.
Quy định mới yêu cầu các công ty báo cáo lượng khí thải cacbon hàng năm.
Thường được áp dụng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh.
Hoạt động của chính phủ hoặc cơ quan quản lý để kiểm soát và điều tiết hoạt động kinh tế hoặc xã hội.
The central bank's regulation of interest rates affects the entire economy.
Quy định của ngân hàng trung ương về lãi suất ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.
Thường liên quan đến chính sách kinh tế và xã hội.
Lưu ý rằng 'regulation' thường liên quan đến quy định của chính phủ hoặc tổ chức, không phải là quy tắc tự phát.
Quy định thường được ban hành bởi cơ quan chính phủ và có tính ràng buộc pháp lý.
Từ gốc Latin 'regulatio', có nghĩa là 'sự điều chỉnh' hoặc 'sự quản lý'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và quản lý.