Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. regulation

regulation

/ˌrɛɡ.jəˈleɪ.ʃən/
quy định

The government introduced new regulations to protect the environment.

Chính phủ đã ban hành các quy định mới để bảo vệ môi trường.


Luật
trang trọng

Quy định hoặc quy tắc được thiết lập bởi cơ quan chính phủ hoặc tổ chức để quản lý và kiểm soát hoạt động của cá nhân hoặc tổ chức.

The new regulation requires companies to report their carbon emissions annually.

Quy định mới yêu cầu các công ty báo cáo lượng khí thải cacbon hàng năm.

Thường được áp dụng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh.

trang trọng

Hoạt động của chính phủ hoặc cơ quan quản lý để kiểm soát và điều tiết hoạt động kinh tế hoặc xã hội.

The central bank's regulation of interest rates affects the entire economy.

Quy định của ngân hàng trung ương về lãi suất ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.

Thường liên quan đến chính sách kinh tế và xã hội.

Cụm từ kết hợp

regulatory bodycơ quan quản lýregulatory frameworkkhung quy địnhregulatory compliancetuân thủ quy định

Từ đồng nghĩa

rulelawstatuteordinancecontrol

Từ trái nghĩa

deregulationfreedomliberalization

Cụm từ liên quan

deregulationcụm từ
sự giảm bớt quy định
self-regulationcụm từ
sự tự quản lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'regulation' thường liên quan đến quy định của chính phủ hoặc tổ chức, không phải là quy tắc tự phát.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Quy định thường được ban hành bởi cơ quan chính phủ và có tính ràng buộc pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'regulatio', có nghĩa là 'sự điều chỉnh' hoặc 'sự quản lý'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và quản lý.

Phân tích từ

regul
điều chỉnh, quản lý
root
+
-ation
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.