reached
đạt đến, đến đượcShe reached the top of the mountain.
Cô ấy đã đạt đến đỉnh núi.
Đã đến một nơi hoặc trạng thái nào đó, thường sau một quá trình cố gắng hoặc di chuyển.
After years of hard work, he finally reached his goal.
Sau nhiều năm cố gắng, anh ấy cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình.
Thường dùng để chỉ việc đạt được một kết quả hoặc đến được một nơi.
Tiếp xúc hoặc liên lạc với ai đó.
I reached out to my old friend for advice.
Tôi đã liên lạc với bạn cũ của mình để xin lời khuyên.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc hỗ trợ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'reached' thường dùng để chỉ việc đạt được kết quả hoặc đến được một nơi, không dùng để chỉ việc bắt đầu.
Quy tắc vàng
Động từ quá khứ
Là dạng quá khứ của 'reach', dùng để chỉ hành động đã hoàn thành.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'reach', có nghĩa là 'đạt đến' hoặc 'tiếp xúc'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển hoặc đạt được kết quả.