rage
cơn giận dữHis rage was uncontrollable when he saw the damage.
Cơn giận dữ của anh ấy không thể kiểm soát khi anh ấy thấy sự hư hỏng đó.
Cơn giận dữ, sự tức giận mạnh mẽ, thường không kiểm soát được.
She felt a surge of rage when she heard the news.
Cô ấy cảm thấy một cơn giận dữ khi nghe tin tức đó.
Thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, có thể dẫn đến hành động bạo lực.
Sự nổi giận, sự tức giận (trong văn học hoặc ngôn ngữ chính thức).
The hero's rage was a force to be reckoned with.
Sự nổi giận của anh hùng là một lực lượng đáng sợ.
Trong văn học, 'rage' có thể được sử dụng để mô tả sự nổi giận của một nhân vật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'rage' trong văn học
Trong văn học, 'rage' có thể được sử dụng để mô tả sự nổi giận của một nhân vật, thường với ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'anger'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'rage' và 'anger'
'Rage' thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, có thể dẫn đến hành động bạo lực, trong khi 'anger' có thể mô tả sự tức giận ở mức độ thấp hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'rage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rabies', có nghĩa là 'sự điên dại' hoặc 'sự nổi giận'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'rage' thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, có thể dẫn đến hành động bạo lực. Trong văn học, nó có thể được sử dụng để mô tả sự nổi giận của một nhân vật.