Looking up...
She pushed the door open.
Cô ấy đẩy cửa mở ra.
Đẩy hoặc áp lực vật gì đi theo một hướng nhất định.
He pushed the cart to the checkout.
Anh ấy đẩy xe đẩy đến quầy thanh toán.
Thường dùng để chỉ hành động sử dụng lực để di chuyển vật thể.
Kích thích hoặc thúc đẩy ai đó làm gì.
She pushed him to apply for the job.
Cô ấy khuyến khích anh ấy ứng tuyển công việc đó.
Có thể dùng để chỉ khuyến khích hoặc thúc đẩy hành động.
Từ 'push' có thể dùng để chỉ hành động vật lý hoặc khuyến khích hành động, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Khi dùng 'push' để chỉ hành động vật lý, thường đi kèm với một đối tượng cụ thể như 'push the door' (đẩy cửa).
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đẩy' hoặc 'áp lực'.
Từ này có thể dùng để chỉ hành động vật lý hoặc khuyến khích hành động.