premise
điều kiệnThe premise of the story is that love conquers all.
Câu chuyện dựa trên điều kiện rằng tình yêu chiến thắng mọi thứ.
Một giả thiết hoặc điều kiện cơ bản mà một luận điểm, câu chuyện hoặc lý thuyết dựa trên.
The detective examined the premise of the suspect's alibi.
Thám tử đã xem xét giả thiết về lý do biện hộ của nghi can.
Thường được sử dụng trong logic, văn học hoặc lý luận.
Một tòa nhà hoặc khu đất được sử dụng cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như một nhà hàng hoặc văn phòng.
The restaurant is located in a historic premise.
Quán ăn nằm trong một tòa nhà lịch sử.
Trong ngữ cảnh này, 'premise' thường được dùng ở số nhiều (premises).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'premise' có thể có nghĩa là 'điều kiện' hoặc 'toà nhà', tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Số nhiều trong tiếng Anh Anh
Trong tiếng Anh Anh, 'premises' thường được dùng để chỉ một tòa nhà.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'praemissum', có nghĩa là 'được đưa ra trước'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'premise' có thể dùng để chỉ một tòa nhà, trong khi ở Anh, 'premises' thường được dùng.