pose

/pəʊz/
tư thế

She struck a pose for the camera.

Cô ấy tạo dáng cho máy ảnh.


thông thường

tư thế, dáng người; cách đứng hoặc ngồi mà người ta thể hiện, thường dùng trong nhiếp ảnh, thời trang.

The model held a graceful pose.

Người mẫu giữ một tư thế duyên dáng.

Thường đi kèm với các động từ như 'strike' (tạo), 'hold' (giữ).

trang trọng

đặt ra, đưa ra (câu hỏi, vấn đề) để người khác suy nghĩ hoặc trả lời.

The teacher posed a difficult question.

Giáo viên đưa ra một câu hỏi khó.

Từ Điển Anh Việt