plead

/pliːd/
van xin, cầu xin

She pleaded for mercy.

Cô ấy van xin sự tha thứ.


trang trọng

năn nỉ, van xin ai đó làm hoặc không làm điều gì

The defendant pleaded not guilty.

Bị cáo bào chữa rằng mình không có tội.

He pleaded with her to stay.

Anh ấy năn nỉ cô ấy ở lại.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thể hiện sự cầu xin mạnh mẽ.

Luật
Luật

bào chữa, biện hộ (trong tòa án)

The lawyer pleaded the case for hours.

Luật sư bào chữa vụ án trong nhiều giờ.

Chỉ dùng trong lĩnh vực pháp luật.

Luật
Luật

nhận tội (trong tòa án)

He pleaded guilty to the charges.

Anh ấy nhận tội về các cáo buộc.

Trái nghĩa với 'plead not guilty'.

Cụm từ kết hợp

plead guiltynhận tộiplead not guiltybiện hộ rằng vô tộiplead with somebodynăn nỉ ai đóplead for mercyvan xin lòng thương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

plead the fifthcụm từ
từ chối khai báo vì sợ tự buộc tội mình (theo luật pháp Mỹ)

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'plead' và 'beg'

'Plead' thường mang sắc thái trang trọng hơn, thể hiện sự cầu xin mạnh mẽ hoặc trong ngữ cảnh pháp lý. 'Beg' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, từ thân mật đến trang trọng, nhưng ít trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 'plead'

1. plead + for + danh từ (plead for help) 2. plead + with + somebody + to + động từ (plead with her to come back) 3. plead + trạng từ (plead passionately) 4. Trong luật: plead + danh từ (plead innocence/guilt)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'plegian' (cam kết, hứa hẹn), bắt nguồn từ tiếng Latin 'placitum' (sự thỏa thuận, quyết định).

Ghi chú sử dụng

Động từ 'plead' thường đi kèm với giới từ 'with' khi thể hiện sự cầu xin (plead with somebody) hoặc 'for' khi thể hiện mục đích (plead for something). Trong ngữ cảnh pháp lý, 'plead' có nghĩa chuyên biệt là bào chữa hoặc nhận tội.

Phân tích từ

plead
van xin, bào chữa
root
Từ Điển Anh Việt