play a part
đóng vai tròShe played a part in organizing the event.
Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức sự kiện.
đóng góp vào một hành động, quyết định hoặc quá trình thông qua hành động hoặc vai trò của mình.
The teacher played a part in helping the students prepare for the competition.
Giáo viên đã đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh chuẩn bị cho cuộc thi.
Every team member played a part in the project's success.
Mỗi thành viên trong nhóm đều đóng góp vào thành công của dự án.
Thường dùng để nhấn mạnh sự đóng góp cá nhân vào một kết quả chung, không nhất thiết là vai trò chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'play a part' và 'take part'
'play a part' nhấn mạnh vai trò cá nhân trong một quá trình, trong khi 'take part' chỉ đơn thuần là tham gia. Ví dụ: 'She played a part in the decision' (cô ấy có đóng góp quan trọng) khác với 'She took part in the meeting' (cô ấy chỉ tham dự).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng 'play a part' khi muốn nhấn mạnh sự đóng góp cá nhân vào kết quả chung. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn nói về sự tham gia thụ động.
Nguồn gốc từ
Hình thành từ sự kết hợp giữa 'play' (hành động, vai trò) và 'part' (phần, vai trò) trong tiếng Anh cổ, xuất hiện từ thế kỷ 16. Ban đầu liên quan đến sân khấu (vai diễn), sau mở rộng sang nghĩa ẩn dụ về sự tham gia vào một quá trình.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự đóng góp cá nhân. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (chơi một vai diễn trên sân khấu).