Looking up...
She wore a pink dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng đi dự tiệc.
Một màu sắc nhẹ nhàng, nằm giữa đỏ và trắng, thường liên quan đến sự nhẹ nhàng, tình yêu, hoặc sự nữ tính.
The baby's cheeks were pink after playing outside.
Mặt mày của bé hồng hồng sau khi chơi ngoài.
Màu hồng thường được liên kết với sự nhẹ nhàng, tình yêu, hoặc sự nữ tính trong văn hóa phương Tây.
Màu hồng thường được sử dụng để mô tả sự nhẹ nhàng, tình yêu, hoặc sự nữ tính. Nó cũng được sử dụng trong các biểu tượng như dải ruy băng hồng để quảng bá nhận thức về ung thư vú.
Từ 'pink' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'pynken', có nghĩa là 'nở hoa'. Nó bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'pinken' (nở hoa) và tiếng Đức 'pinken' (nở hoa).
Trong tiếng Anh, màu hồng thường được liên kết với sự nhẹ nhàng, tình yêu, hoặc sự nữ tính. Nó cũng được sử dụng trong các biểu tượng như dải ruy băng hồng để quảng bá nhận thức về ung thư vú.