Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pink

pink

/pɪŋk/
màu hồng

She wore a pink dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng đi dự tiệc.


thông thường

Một màu sắc nhẹ nhàng, nằm giữa đỏ và trắng, thường liên quan đến sự nhẹ nhàng, tình yêu, hoặc sự nữ tính.

The baby's cheeks were pink after playing outside.

Mặt mày của bé hồng hồng sau khi chơi ngoài.

Màu hồng thường được liên kết với sự nhẹ nhàng, tình yêu, hoặc sự nữ tính trong văn hóa phương Tây.

Cụm từ kết hợp

pink colormàu hồngpink dresschiếc váy hồngpink ribbondải ruy băng hồng

Từ đồng nghĩa

roseblushfuchsia

Từ trái nghĩa

darkblackblue

Cụm từ liên quan

in the pinkthành ngữ
khỏe mạnh, có sức khỏe tốt

Mẹo hay

Sử dụng màu hồng

Màu hồng thường được sử dụng để mô tả sự nhẹ nhàng, tình yêu, hoặc sự nữ tính. Nó cũng được sử dụng trong các biểu tượng như dải ruy băng hồng để quảng bá nhận thức về ung thư vú.

Nguồn gốc từ

Từ 'pink' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'pynken', có nghĩa là 'nở hoa'. Nó bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'pinken' (nở hoa) và tiếng Đức 'pinken' (nở hoa).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, màu hồng thường được liên kết với sự nhẹ nhàng, tình yêu, hoặc sự nữ tính. Nó cũng được sử dụng trong các biểu tượng như dải ruy băng hồng để quảng bá nhận thức về ung thư vú.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.