pile
đống, chồngShe arranged the books in a neat pile on the table.
Cô ấy sắp xếp sách thành một chồng gọn gàng trên bàn.
một đống chất đống, xếp chồng lên nhau
A pile of dirty laundry sat in the corner.
Một đống quần áo bẩn nằm góc phòng.
He sorted through the pile of papers on his desk.
Anh ấy lướt qua đống giấy tờ trên bàn.
Thường dùng cho vật thể vô tri vô giác. Có thể dùng cho người theo nghĩa bóng (e.g., 'a pile of children').
bãi rác, nơi chôn lấp rác thải
The city plans to build a new landfill to handle household waste.
Thành phố dự định xây dựng một bãi rác mới để xử lý rác thải sinh hoạt.
Trong kỹ thuật môi trường, 'pile' còn có nghĩa là cọc (trong xây dựng) hoặc chồng (trong lập trình).
nền tảng, nền móng (kiến trúc)
The foundation piles were driven deep into the ground to support the skyscraper.
Các cọc nền được đóng sâu xuống đất để đỡ tòa nhà chọc trời.
Phân biệt với 'pillar' (cột) - cọc thường nhỏ hơn và được đóng sâu.
cổ phần, vốn góp (kinh doanh)
He sold his pile in the tech startup for a huge profit.
Anh ấy bán cổ phần trong công ty khởi nghiệp công nghệ để thu lợi nhuận lớn.
Thường dùng trong ngữ cảnh đầu tư hoặc sở hữu doanh nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'pile' và 'heap'
'Pile' thường ám chỉ sự sắp xếp có trật tự (e.g., chồng sách), trong khi 'heap' chỉ sự chất đống lộn xộn (e.g., đống rác).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'pile' trong ngữ cảnh tài chính
Khi nói về đầu tư, 'pile' thường đi với giới từ 'in' (e.g., 'pile in' = đầu tư mạnh vào). Ví dụ: 'Investors piled into the new tech stock.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ 'pile' (cọc, chồng), bắt nguồn từ tiếng Latin 'pila' (cột, trụ).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'pile' thường được dịch theo ngữ cảnh. Cẩn thận phân biệt 'pile' (chồng) với 'pillar' (cột) trong xây dựng. Trong tài chính, 'pile' thường ám chỉ cổ phần lớn.