piano

/piˈɑːnoʊ/
đàn piano

She played the piano beautifully at the concert.

Cô ấy đã chơi đàn piano rất đẹp tại buổi hòa nhạc.


trang trọng

Một nhạc cụ gõ có 88 phím, được sử dụng để chơi nhạc cổ điển, jazz, và nhiều thể loại khác.

He practiced the piano for hours every day.

Anh ấy luyện đàn piano hàng giờ mỗi ngày.

Piano là một nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc cổ điển và jazz.

Cụm từ kết hợp

play the pianochơi đàn pianopiano lessonbuổi học đàn pianopiano concertbuổi hòa nhạc piano

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

play by earcụm từ
chơi nhạc theo cảm

Mẹo hay

Phát âm chính xác

Phát âm 'piano' là /piˈɑːnoʊ/, với âm 'a' như trong 'father' và 'o' như trong 'no'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'piano' với 'pianoforte' (một từ cũ hơn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý 'piano' (nghĩa là 'nhẹ'), bắt nguồn từ 'piano e forte' (nhẹ và mạnh), mô tả khả năng điều chỉnh âm lượng của nhạc cụ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'piano' thường được sử dụng để chỉ nhạc cụ, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc văn hóa.

Phân tích từ

pian
có nguồn gốc từ tiếng Ý 'piano'
root
+
o
hậu tố chỉ nhạc cụ
suffix
Từ Điển Anh Việt