Looking up...
I need to go to the pharmacy to buy medicine.
Tôi cần đi nhà thuốc để mua thuốc.
Cửa hàng bán thuốc và các sản phẩm y tế, thường do một bác sĩ hoặc nhà thuốc điều hành.
The pharmacy provides prescription medications and health advice.
Nhà thuốc cung cấp thuốc theo toa và tư vấn sức khỏe.
Từ này cũng có thể chỉ đến ngành nghề liên quan đến thuốc và sản xuất thuốc.
Trong tiếng Anh Anh, 'chemist' thường được sử dụng thay cho 'pharmacy'.
Từ gốc Latin 'pharmacia', có nghĩa là 'nghệ thuật chế thuốc'.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'pharmacy' thường được sử dụng thay cho 'drugstore'.