Looking up...
The engineer checked the control panel before starting the machine.
Kỹ sư kiểm tra bảng điều khiển trước khi bật máy.
Một bảng hoặc mặt phẳng chứa các thiết bị điều khiển hoặc hiển thị thông tin.
The car's dashboard is a panel with various gauges and controls.
Bảng điều khiển của xe hơi là một bảng chứa nhiều đồng hồ và nút điều khiển.
Thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử, ô tô, hoặc hệ thống công nghiệp.
Một nhóm người được chọn để thảo luận hoặc đưa ra quyết định về một chủ đề cụ thể.
The company formed a panel of experts to review the new policy.
Công ty đã thành lập một ban chuyên gia để xem xét chính sách mới.
Trong lĩnh vực kinh doanh hoặc chính trị, một 'panel' có thể là một nhóm thảo luận hoặc thẩm định.
Lưu ý rằng 'panel' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nên cần xác định rõ từ ngữ cảnh để dịch chính xác.
Từ tiếng Anh 'panel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'painel' (bảng, tấm gỗ), từ tiếng Latinh 'pannus' (vải, tấm).
Từ 'panel' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong công nghệ, nó thường chỉ bảng điều khiển, trong khi trong kinh doanh, nó có thể chỉ một nhóm thảo luận.