painting
bức tranhShe spent hours admiring the painting at the museum.
Cô ấy đã dành nhiều giờ để ngắm nhìn bức tranh tại bảo tàng.
Bức tranh được tạo ra bằng cách vẽ hoặc sơn trên một bề mặt như vải, giấy, hoặc tường.
The artist used vibrant colors in her painting.
Nhà họa sĩ đã sử dụng những màu sắc sống động trong bức tranh của cô ấy.
Từ này thường dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách vẽ hoặc sơn.
Nghề hoặc hoạt động vẽ tranh.
He enjoys painting as a hobby.
Anh ấy thích vẽ tranh như một sở thích.
Có thể dùng để chỉ việc vẽ tranh như một hoạt động giải trí hoặc nghề nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'painting' trong ngữ cảnh nghệ thuật
Khi nói về một tác phẩm nghệ thuật, 'painting' thường đề cập đến một bức tranh được tạo ra bằng cách vẽ hoặc sơn trên một bề mặt như vải, giấy, hoặc tường.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'painting' và 'drawing'
'Painting' thường đề cập đến tác phẩm sử dụng sơn, trong khi 'drawing' thường đề cập đến tác phẩm sử dụng bút chì, bút mực, hoặc các vật liệu khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'painting' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'peinture', có nghĩa là 'sơn' hoặc 'vẽ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'painting' có thể dùng để chỉ cả tác phẩm nghệ thuật và hoạt động vẽ tranh. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó thường đề cập đến một bức tranh được tạo ra bằng cách vẽ hoặc sơn trên một bề mặt.