overspending

/ˌoʊvərˈspɛndɪŋ/
chi tiêu quá mức

She realized she had been overspending on luxury items.

Cô ấy nhận ra mình đã chi tiêu quá mức cho những đồ xa xỉ.


Tài chính
Tài chính

Hành động chi tiêu quá mức so với khả năng tài chính của mình, thường dẫn đến nợ nần hoặc khó khăn về tài chính.

Overspending on vacations can lead to financial stress.

Chi tiêu quá mức cho các chuyến du lịch có thể dẫn đến áp lực tài chính.

To avoid overspending, create a monthly budget.

Để tránh chi tiêu quá mức, hãy lập một ngân sách hàng tháng.

Thường liên quan đến việc mua sắm không cần thiết hoặc không kiểm soát chi tiêu.

Cụm từ kết hợp

overspending onchi tiêu quá mức choavoid overspendingtránh chi tiêu quá mức

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

live beyond one's meanscụm từ
sống quá mức khả năng tài chính của mình

Mẹo hay

Cách tránh chi tiêu quá mức

Lập ngân sách chi tiết và theo dõi các khoản chi tiêu hàng tháng để tránh chi tiêu quá mức.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng về chi tiêu

Chi tiêu không nên vượt quá 30% thu nhập hàng tháng cho các khoản tiêu dùng không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over-' (quá mức) và 'spending' (chi tiêu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Phân tích từ

over-
quá mức
prefix
+
spending
chi tiêu
root
Từ Điển Anh Việt