occur frequently
xảy ra thường xuyênThis problem occurs frequently in our system.
Vấn đề này xảy ra thường xuyên trong hệ thống của chúng tôi.
Xảy ra nhiều lần hoặc thường xuyên trong một khoảng thời gian nhất định.
Power outages occur frequently during the rainy season.
Sự mất điện xảy ra thường xuyên trong mùa mưa.
This error occurs frequently in the software.
Lỗi này xảy ra thường xuyên trong phần mềm.
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian nhất định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra nhiều lần, không dùng để mô tả hành động của con người.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn với 'occur to' (nhớ ra, nghĩ ra).
Nguồn gốc từ
Từ 'occur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occurrere' (vào, gặp phải), và 'frequently' từ tiếng Latin 'frequens' (thường xuyên).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo để mô tả sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra nhiều lần.