occur frequently

/əˈkɜːr ˈfriːkwəntli/
xảy ra thường xuyên

This problem occurs frequently in our system.

Vấn đề này xảy ra thường xuyên trong hệ thống của chúng tôi.


trang trọngthông thường

Xảy ra nhiều lần hoặc thường xuyên trong một khoảng thời gian nhất định.

Power outages occur frequently during the rainy season.

Sự mất điện xảy ra thường xuyên trong mùa mưa.

This error occurs frequently in the software.

Lỗi này xảy ra thường xuyên trong phần mềm.

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian nhất định.

Cụm từ kết hợp

occur frequently in naturexảy ra thường xuyên trong tự nhiênoccur frequently in the dataxảy ra thường xuyên trong dữ liệu

Cụm từ liên quan

occur oftencụm từ
xảy ra thường xuyên
occur regularlycụm từ
xảy ra theo quy luật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra nhiều lần, không dùng để mô tả hành động của con người.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'occur to' (nhớ ra, nghĩ ra).

Nguồn gốc từ

Từ 'occur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occurrere' (vào, gặp phải), và 'frequently' từ tiếng Latin 'frequens' (thường xuyên).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo để mô tả sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra nhiều lần.

Phân tích từ

occur
xảy ra
root
+
frequently
thường xuyên
adverb
Từ Điển Anh Việt