nowhere
không nơi nàoI looked everywhere but found the keys nowhere.
Tôi đã tìm khắp nơi nhưng không tìm thấy chìa khóa ở đâu cả.
thông thường
không ở bất kỳ nơi nào; không có chỗ nào
The lost cat was found nowhere in the neighborhood.
Con mèo bị mất không được tìm thấy ở bất kỳ nơi nào trong khu phố.
Thường dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào.
Cụm từ kết hợp
nowhere to be foundkhông tìm thấy ở đâunowhere nearkhông gần gì
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'nowhere' để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn, không dùng để chỉ một nơi cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'now' (bây giờ) và 'here' (đây), nghĩa là không ở bất kỳ nơi nào.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh sự vắng mặt hoặc sự không thể tìm thấy.
Phân tích từ
now
bây giờ
prefixhere
đây
suffixTừ Điển Anh Việt