normally

/ˈnɔːməli/
bình thường

She normally wakes up at 7 AM.

Cô ấy thường thức dậy lúc 7 giờ sáng.


thông thường

Theo cách thông thường hoặc bình thường

He normally works from home.

Anh ấy thường làm việc từ nhà.

Dùng để mô tả hành vi hoặc tình huống xảy ra thường xuyên hoặc theo quy tắc thông thường.

Cụm từ kết hợp

normally dothường làmnormally happensthường xảy ra

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'normally'

Dùng 'normally' để mô tả hành vi hoặc tình huống xảy ra thường xuyên hoặc theo quy tắc thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'normalis' có nghĩa là 'tuân theo quy tắc'

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ hành vi hoặc tình huống xảy ra theo quy tắc hoặc theo cách thông thường.

Từ Điển Anh Việt