noodle
mìI love eating noodles for dinner.
Tôi thích ăn mì vào buổi tối.
Thức ăn làm từ bột mì hoặc bột gạo, thường được nấu chín trong nước sôi và dùng kèm với nước sốt hoặc các loại thịt, rau.
She ordered a bowl of ramen noodles.
Cô ấy đã đặt một bát mì ramen.
Instant noodles are quick and easy to prepare.
Mì tôm tươi nhanh và dễ dàng chế biến.
Từ 'noodle' thường được dùng để chỉ các loại mì dẹp, dài, và mềm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giống như 'mì' trong tiếng Việt, 'noodle' trong tiếng Anh thường chỉ các loại mì dẹp, dài, và mềm, khác với 'pasta' (mì Ý) hoặc 'spaghetti' (mì sợi tròn).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên dùng 'noodle' để chỉ các loại mì sợi tròn như 'spaghetti' hoặc 'pasta'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'noodle' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'nudel', có nghĩa là 'bột mì'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'noodle' thường được dùng để chỉ các loại mì dẹp, dài, và mềm, khác với 'pasta' (mì Ý) hoặc 'spaghetti' (mì sợi tròn).