non-being
sự không tồn tạiThe concept of non-being is central to Buddhist philosophy.
Khái niệm về sự không tồn tại là trung tâm của triết học Phật giáo.
Sự không tồn tại, sự không có thực, hoặc sự vắng mặt của một thực thể hoặc hiện tượng.
In metaphysics, non-being refers to the absence of existence.
Trong triết học siêu hình học, sự không tồn tại đề cập đến sự vắng mặt của sự tồn tại.
Thường được sử dụng trong triết học và tôn giáo để thảo luận về bản chất của sự tồn tại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong triết học
Từ này thường được sử dụng để thảo luận về các khái niệm triết học như sự tồn tại và sự không tồn tại.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'nothingness'
'Non-being' thường đề cập đến sự không tồn tại trong triết học, trong khi 'nothingness' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'non-' (không) và 'being' (sự tồn tại), bắt nguồn từ triết học và tôn giáo.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học hoặc tôn giáo về bản chất của sự tồn tại và sự không tồn tại.