nineteen
mười chínShe is nineteen years old.
Cô ấy mười chín tuổi.
Số mười chín, đứng sau mười tám và trước hai mươi.
There are nineteen students in the class.
Có mười chín học sinh trong lớp.
Dùng để chỉ số lượng hoặc tuổi tác.
Thuộc về tuổi mười chín.
He is in his nineteenth year.
Anh ấy đang ở tuổi mười chín.
Thường dùng trong ngữ cảnh tuổi tác.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phát âm chuẩn
Chú ý nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai: /ˌnaɪnˈtiːn/. Âm 'teen' nghe giống 'tin' trong tiếng Việt.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'nineteen' trong ngữ cảnh tuổi tác
Khi nói tuổi, luôn dùng 'nineteen years old' thay vì chỉ 'nineteen' để tránh hiểu nhầm. Ví dụ: 'She is nineteen years old' (Cô ấy mười chín tuổi).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'nīntēne', kết hợp 'nīne' (chín) + '-teen' (hậu tố chỉ số từ mười ba đến mười chín).
Ghi chú sử dụng
Từ 'nineteen' thường được viết gọn là '19' trong văn bản chính thức. Khi nói tuổi, thường dùng 'nineteen years old' thay vì chỉ 'nineteen'.