natural science

/ˈnætʃrəl ˈsaɪəns/
khoa học tự nhiên

She studied natural science at university.

Cô ấy học khoa học tự nhiên tại trường đại học.


trang trọng

Khoa học tự nhiên là lĩnh vực nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên, bao gồm vật lý, hóa học, sinh học và các khoa học liên quan.

Natural science includes disciplines like physics, chemistry, and biology.

Khoa học tự nhiên bao gồm các ngành như vật lý, hóa học và sinh học.

Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nghiên cứu khoa học.

Cụm từ kết hợp

study natural sciencehọc khoa học tự nhiênnatural science researchnhiên cứu khoa học tự nhiên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

physical sciencecụm từ
khoa học vật lý
life sciencecụm từ
khoa học sinh học

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn 'natural science' với 'social science' (khoa học xã hội).

Quy tắc vàng

Khoa học tự nhiên

Khoa học tự nhiên bao gồm vật lý, hóa học, sinh học và các ngành liên quan.

Nguồn gốc từ

Từ 'natural' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'naturalis' (tự nhiên), và 'science' từ tiếng Latinh 'scientia' (kiến thức).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'natural science' thường được sử dụng để chỉ các khoa học nghiên cứu về tự nhiên, khác với khoa học xã hội.

Phân tích từ

natural
tự nhiên
adjective
+
science
khoa học
noun
Từ Điển Anh Việt