Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mutual responsibility

mutual responsibility

/ˈmjuːtʃuəl rɪˈspɒnsəˌbɪləti/
trách nhiệm lẫn nhau

In a team, mutual responsibility means everyone supports each other.

Trong một nhóm, trách nhiệm lẫn nhau có nghĩa là mọi người hỗ trợ lẫn nhau.


Kinh doanh
trang trọng

Một khái niệm trong đó các bên liên quan chia sẻ trách nhiệm lẫn nhau, đảm bảo rằng tất cả đều đóng góp và chịu trách nhiệm cho kết quả chung.

Mutual responsibility in a company ensures that employees and management work together to achieve common goals.

Trách nhiệm lẫn nhau trong một công ty đảm bảo rằng nhân viên và quản lý cùng nhau làm việc để đạt được mục tiêu chung.

Thường được áp dụng trong môi trường làm việc, hợp đồng kinh doanh hoặc các dự án nhóm.

Luật
trang trọng

Trong pháp lý, nó có thể đề cập đến các cam kết pháp lý mà cả hai bên phải tuân thủ trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận.

The contract stipulated mutual responsibility for both parties to fulfill their obligations.

Hợp đồng quy định rằng cả hai bên phải chịu trách nhiệm lẫn nhau để thực hiện các nghĩa vụ của họ.

Thường được sử dụng trong các hợp đồng pháp lý để đảm bảo sự công bằng và minh bạch.

Cụm từ kết hợp

mutual responsibility clauseđiều khoản trách nhiệm lẫn nhaumutual responsibility agreementthỏa thuận trách nhiệm lẫn nhau

Từ đồng nghĩa

shared responsibilitycollective responsibilityjoint responsibility

Từ trái nghĩa

individual responsibilitysole responsibility

Cụm từ liên quan

shared accountabilitycụm từ
trách nhiệm chung
collective dutycụm từ
nhiệm vụ chung

Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường làm việc

Khái niệm này thường được áp dụng trong các nhóm làm việc để tăng cường sự hợp tác và trách nhiệm.

Quy tắc vàng

Cân bằng giữa các bên

Trách nhiệm lẫn nhau yêu cầu sự cân bằng và công bằng giữa các bên liên quan.

Nguồn gốc từ

Từ 'mutual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mutuus' (lẫn nhau), và 'responsibility' từ tiếng Latin 'responsus' (phản hồi).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự hợp tác và sự cam kết của cả hai bên.

Phân tích từ

mutual
lẫn nhau
adjective
+
responsibility
trách nhiệm
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.