Looking up...
The ancient church floor was covered in a beautiful mosaic of colorful tiles.
Sàn nhà thờ cổ được phủ bởi một bức tranh khảm đầy màu sắc bằng những viên gạch nhỏ.
Hình ảnh hoặc họa tiết được tạo nên từ nhiều mảnh nhỏ (thủy tinh, đá, gạch, v.v.) ghép lại.
The artist spent months creating a mosaic of a dragon using thousands of tiny glass pieces.
Người nghệ sĩ đã mất hàng tháng để tạo nên một bức tranh khảm hình con rồng bằng hàng nghìn mảnh thủy tinh nhỏ.
Thường dùng trong nghệ thuật trang trí, kiến trúc cổ hoặc hiện đại.
Sự kết hợp đa dạng của các yếu tố khác nhau tạo nên một tổng thể thống nhất.
The city's cultural mosaic includes people from over fifty different ethnic backgrounds.
Bức tranh văn hóa của thành phố bao gồm những người đến từ hơn năm mươi dân tộc khác nhau.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội, nhân khẩu học hoặc văn hóa.
Hiện tượng trong sinh học hoặc y học khi các tế bào hoặc mô có nguồn gốc khác nhau cùng tồn tại trong cơ thể.
After the bone marrow transplant, the patient developed a genetic mosaic.
Sau khi cấy ghép tủy xương, bệnh nhân đã phát triển hiện tượng khảm di truyền.
Thuật ngữ chuyên ngành trong y học.
Mosaic sử dụng các mảnh vật liệu cứng (đá, gạch, thủy tinh) ghép lại, trong khi collage thường dùng giấy, ảnh, vật liệu mềm dán lên nền. Mosaic tạo ra bề mặt phẳng, bền vững, còn collage thường linh hoạt hơn.
Từ tiếng Latin *mosaicus*, bắt nguồn từ *Musaicum* (opus) nghĩa là 'công trình của các Muses', liên quan đến nghệ thuật khảm Hy Lạp cổ đại.
Trong tiếng Việt, 'mosaic' thường được dùng trong nghệ thuật trang trí hoặc mô tả sự đa dạng. Tránh nhầm lẫn với 'tranh ghép' (collage) vì khảm sử dụng vật liệu cứng như đá, gạch, thủy tinh.