Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mosaic

mosaic

/moʊˈzeɪ.ɪk/

Cosa significa "mosaic" in Vietnamese?

tranh khảm

The ancient church floor was covered in a beautiful mosaic of colorful tiles.

Sàn nhà thờ cổ được phủ bởi một bức tranh khảm đầy màu sắc bằng những viên gạch nhỏ.


Come usare "mosaic" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Hình ảnh hoặc họa tiết được tạo nên từ nhiều mảnh nhỏ (thủy tinh, đá, gạch, v.v.) ghép lại.

The artist spent months creating a mosaic of a dragon using thousands of tiny glass pieces.

Người nghệ sĩ đã mất hàng tháng để tạo nên một bức tranh khảm hình con rồng bằng hàng nghìn mảnh thủy tinh nhỏ.

Thường dùng trong nghệ thuật trang trí, kiến trúc cổ hoặc hiện đại.

chung

Sự kết hợp đa dạng của các yếu tố khác nhau tạo nên một tổng thể thống nhất.

The city's cultural mosaic includes people from over fifty different ethnic backgrounds.

Bức tranh văn hóa của thành phố bao gồm những người đến từ hơn năm mươi dân tộc khác nhau.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội, nhân khẩu học hoặc văn hóa.

Y học
Y tế

Hiện tượng trong sinh học hoặc y học khi các tế bào hoặc mô có nguồn gốc khác nhau cùng tồn tại trong cơ thể.

After the bone marrow transplant, the patient developed a genetic mosaic.

Sau khi cấy ghép tủy xương, bệnh nhân đã phát triển hiện tượng khảm di truyền.

Thuật ngữ chuyên ngành trong y học.

Cụm từ kết hợp

mosaic artnghệ thuật khảmmosaic tilegạch khảmcultural mosaicbức tranh văn hóa đa sắc

Từ đồng nghĩa

collagepatchworktessellation

Từ trái nghĩa

uniformityhomogeneity

Mẹo hay

Phân biệt mosaic và collage

Mosaic sử dụng các mảnh vật liệu cứng (đá, gạch, thủy tinh) ghép lại, trong khi collage thường dùng giấy, ảnh, vật liệu mềm dán lên nền. Mosaic tạo ra bề mặt phẳng, bền vững, còn collage thường linh hoạt hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *mosaicus*, bắt nguồn từ *Musaicum* (opus) nghĩa là 'công trình của các Muses', liên quan đến nghệ thuật khảm Hy Lạp cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mosaic' thường được dùng trong nghệ thuật trang trí hoặc mô tả sự đa dạng. Tránh nhầm lẫn với 'tranh ghép' (collage) vì khảm sử dụng vật liệu cứng như đá, gạch, thủy tinh.

Phân tích từ

mosaic
từ Latin *mosaicus*, liên quan đến nghệ thuật khảm
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.