monkey

/ˈmʌŋki/
con khỉ

The monkey swung from tree to tree in the jungle.

Con khỉ nhảy từ cây này sang cây khác trong rừng.


thông thường

Một loài động vật có vú có đuôi dài, thường sống trên cây và có khả năng leo trèo tốt.

Monkeys are known for their playful behavior.

Khỉ được biết đến với tính cách chơi đùa.

Từ 'monkey' thường dùng để chỉ các loài khỉ nhỏ hơn, khác với 'ape' (vượn).

Cụm từ kết hợp

monkey businessđiều gì đó không hợp pháp hoặc gian lậnmonkey aroundchơi đùa, làm điều gì đó không nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

monkey see, monkey dothành ngữ
người ta làm theo người khác mà không suy nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'monkey' và 'ape' có nghĩa khác nhau trong tiếng Anh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'monkey' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'moneta' (tiền) và 'moneta' (người bán tiền), nhưng ý nghĩa hiện tại liên quan đến loài khỉ đã được sử dụng từ thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'monkey' thường dùng để chỉ các loài khỉ nhỏ hơn, trong khi 'ape' (vượn) dùng cho các loài khỉ lớn hơn như vượn đen.

Từ Điển Anh Việt