Looking up...
The misadjustment of the machine caused a production delay.
Sự điều chỉnh sai của máy đã gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.
Sự điều chỉnh hoặc điều chỉnh sai, dẫn đến kết quả không chính xác hoặc không hiệu quả.
A misadjustment in the settings led to poor image quality.
Sự điều chỉnh sai trong các thiết lập đã dẫn đến chất lượng hình ảnh kém.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc công nghiệp.
Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp để tránh nhầm lẫn.
Từ ghép từ tiền tố 'mis-' (sai) và 'adjustment' (sự điều chỉnh).
Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề trong các thiết bị hoặc hệ thống do điều chỉnh không chính xác.