Looking up...
She sent me a message on my phone.
Cô ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn trên điện thoại.
Một thông điệp hoặc tin nhắn được gửi qua các phương tiện truyền thông như điện thoại, email, hoặc mạng xã hội.
He left a message on my voicemail.
Anh ấy đã để lại một tin nhắn trên hộp thư âm của tôi.
Từ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ các thông điệp ngắn gọn.
Một thông điệp hoặc lời nhắn được gửi để truyền đạt ý kiến, thông tin hoặc cảm xúc.
The president delivered a message of hope to the nation.
Tổng thống đã truyền đạt một thông điệp đầy hy vọng cho toàn quốc.
Trong ngữ cảnh chính thức, từ này có thể được sử dụng để chỉ các thông điệp quan trọng hoặc chính thức.
Bạn có thể sử dụng 'message' để chỉ các tin nhắn ngắn gọn mà bạn gửi hoặc nhận được trên điện thoại hoặc mạng xã hội.
'Message' có thể được sử dụng để chỉ các thông điệp trên nhiều phương tiện truyền thông, trong khi 'text' thường chỉ được sử dụng để chỉ tin nhắn văn bản trên điện thoại.
Từ tiếng Anh 'message' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'message', có nghĩa là 'thông điệp' hoặc 'lời nhắn'.
Trong tiếng Anh, 'message' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thông điệp ngắn gọn trên điện thoại đến các thông điệp chính thức từ các nhà lãnh đạo.