mental stimulation

/ˈmɛntəl ˌstɪmjuˈleɪʃən/
kích thích trí não

Reading books provides excellent mental stimulation.

Đọc sách cung cấp sự kích thích trí não tuyệt vời.


trang trọng

Hoạt động hoặc trải nghiệm nhằm thúc đẩy sự hoạt động của não bộ, cải thiện khả năng tư duy, ghi nhớ và học tập.

Puzzles and strategy games offer great mental stimulation for seniors.

Những trò chơi xếp hình và chiến lược mang lại sự kích thích trí não tuyệt vời cho người cao tuổi.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục, tâm lý học và chăm sóc sức khỏe tinh thần.

Cụm từ kết hợp

provide mental stimulationcung cấp sự kích thích trí nãolack of mental stimulationthiếu sự kích thích trí nãomental stimulation activitiescác hoạt động kích thích trí não

Mẹo hay

Phân biệt 'mental stimulation' và 'cognitive stimulation'

'Mental stimulation' nhấn mạnh vào việc thúc đẩy hoạt động của não bộ nói chung, trong khi 'cognitive stimulation' tập trung vào các quá trình nhận thức cụ thể như trí nhớ, sự chú ý hoặc giải quyết vấn đề. Trong nhiều trường hợp, hai thuật ngữ có thể thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'mental stimulation' trong ngữ cảnh phù hợp

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài viết về giáo dục, tâm lý học hoặc chăm sóc sức khỏe tinh thần. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh y tế chuyên sâu (ví dụ như điều trị rối loạn não) trừ khi có sự hướng dẫn của chuyên gia.

Nguồn gốc từ

Từ 'mental' (thuộc về tâm trí, trí tuệ) + 'stimulation' (sự kích thích, thúc đẩy). 'Stimulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stimulare' (thúc đẩy, kích thích).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, chăm sóc sức khỏe tinh thần hoặc phát triển cá nhân. Có thể kết hợp với các hoạt động như đọc sách, chơi nhạc cụ, học ngôn ngữ hoặc tham gia các trò chơi trí tuệ.

Phân tích từ

mental
thuộc về tâm trí, trí tuệ
adjective
+
stimulation
sự kích thích, thúc đẩy
noun
Từ Điển Anh Việt