Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. maybe another time

maybe another time

/ˈmeɪbi ˈænəðər taɪm/
có thể lần khác

I can't go to the party today, maybe another time.

Tôi không thể đi dự tiệc hôm nay, có thể lần khác.


thông thường

Một cách nói lịch sự để từ chối một lời mời hoặc đề nghị, nhưng để lại khả năng chấp nhận trong tương lai.

I’d love to help, but I’m busy now. Maybe another time!

Tôi rất muốn giúp, nhưng bây giờ tôi bận. Có thể lần khác!

Thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn từ chối một cách lịch sự mà không làm mất cảm tình.

Cụm từ kết hợp

maybe next timecó thể lần sauanother timelần khác

Từ đồng nghĩa

perhaps laternext timesome other time

Từ trái nghĩa

nowright nowimmediately

Cụm từ liên quan

next timecụm từ
lần sau
some other timecụm từ
lần khác

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp thân mật

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn từ chối một cách lịch sự mà không làm mất cảm tình.

Quy tắc vàng

Lịch sự nhưng rõ ràng

Dùng cụm từ này để từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự, nhưng vẫn để lại khả năng chấp nhận trong tương lai.

Nguồn gốc từ

Từ "maybe" (có thể) kết hợp với "another time" (lần khác) để tạo thành một cụm từ biểu thị sự từ chối lịch sự.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn từ chối một cách lịch sự mà không làm mất cảm tình.

Phân tích từ

maybe
có thể
root
+
another
một cái khác
root
+
time
lần
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.