Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. matter

matter

/ˈmætər/
vật chất

The matter of the universe is mostly empty space.

Vật chất của vũ trụ chủ yếu là không gian trống.


chung

Vật chất, vật liệu hoặc thực thể vật lý có thể cảm nhận được.

Scientists study the properties of matter.

Các nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của vật chất.

Trong ngữ cảnh khoa học, 'matter' thường đề cập đến các nguyên tố cơ bản như nguyên tử, phân tử và các cấu trúc vật lý khác.

chung

Vấn đề hoặc chủ đề cần được xem xét hoặc giải quyết.

The matter is under discussion at the meeting.

Vấn đề đang được thảo luận trong cuộc họp.

Trong ngữ cảnh thông thường, 'matter' có thể được sử dụng để chỉ một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.

chung

Tính chất hoặc đặc điểm quan trọng của một vấn đề.

The matter of his health is of great concern.

Vấn đề sức khỏe của anh ấy là một mối lo lớn.

Trong ngữ cảnh này, 'matter' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính quan trọng của một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

a matter ofmột vấn đề vềno matter whatdù gì cũngthe matter at handvấn đề đang được xem xét

Từ đồng nghĩa

substancematerialissuetopicconcern

Từ trái nghĩa

spiritnon-matterirrelevance

Cụm từ liên quan

a matter of life and deathcụm từ
một vấn đề sống còn
no mattercụm từ
không quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng 'matter' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về vật chất vật lý, hãy nhớ rằng 'matter' thường đề cập đến các nguyên tố cơ bản như nguyên tử, phân tử và các cấu trúc vật lý khác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'matter' và 'material'

'Matter' thường đề cập đến vật chất vật lý, trong khi 'material' có thể đề cập đến vật liệu hoặc chủ đề của một tác phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ 'matter' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'materia', có nghĩa là 'vật liệu' hoặc 'chất liệu'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp trung cổ 'matière' trước khi được sử dụng trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Từ 'matter' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong khoa học, nó thường đề cập đến vật chất vật lý, trong khi trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể đề cập đến một vấn đề hoặc chủ đề cần được xem xét.

Phân tích từ

mat-
vật chất, chất liệu
root
+
-ter
tính chất, đặc điểm
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.