make someone feel loved
làm cho ai đó cảm thấy được yêu thươngShe always finds ways to make her children feel loved.
Cô ấy luôn tìm cách làm cho con cái cảm thấy được yêu thương.
Làm cho một người cảm thấy được yêu thương, được quan tâm và được chấp nhận.
A good parent knows how to make their child feel loved.
Một người cha mẹ tốt biết cách làm cho con mình cảm thấy được yêu thương.
His words made her feel loved and appreciated.
Các lời nói của anh ấy đã làm cô cảm thấy được yêu thương và được đánh giá cao.
Thường được sử dụng trong mối quan hệ gia đình, tình bạn hoặc tình yêu.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các mối quan hệ
Câu này thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho người khác cảm thấy được yêu thương trong các mối quan hệ gần gũi.
Quy tắc vàng
Tôn trọng và quan tâm
Để làm cho ai đó cảm thấy được yêu thương, bạn cần tôn trọng và quan tâm đến cảm xúc của họ.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh để mô tả hành động làm cho người khác cảm thấy được yêu thương.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu thương, quan tâm hoặc chấp nhận. Có thể áp dụng cho các mối quan hệ gia đình, tình bạn hoặc tình yêu.