located
được đặt ởThe company is located in Ho Chi Minh City.
Công ty được đặt ở Thành phố Hồ Chí Minh.
trang trọng
Được đặt, nằm, hoặc có vị trí ở một nơi cụ thể.
The museum is located near the river.
Bảo tàng được đặt gần sông.
The house is located in a quiet neighborhood.
Nhà được đặt ở một khu phố yên tĩnh.
Thường dùng để chỉ vị trí của một vật, cơ sở, hoặc địa điểm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý đến từ giới hạn vị trí như 'in', 'near', hoặc 'at' khi dùng 'located'.
Quy tắc vàng
Vị trí chính xác
'Located' thường dùng để chỉ vị trí cố định hoặc chính thức của một nơi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc là 'locate' (đặt, xác định vị trí), từ tiếng Latin 'locare' (cho thuê, đặt).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc mô tả vị trí của một nơi. Có thể dùng với các từ như 'in', 'near', hoặc 'at' để chỉ vị trí chính xác.
Phân tích từ
loc
vị trí, nơi
root-ate
hành động
suffix-d
quá khứ phân từ
suffixTừ Điển Anh Việt