Looking up...
Please listen carefully to the instructions.
Hãy lắng nghe kỹ các hướng dẫn.
Nghe và chú ý đến những gì được nói hoặc phát ra.
She stopped to listen to the birds singing.
Cô ấy dừng lại để nghe những tiếng chim hót.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chú ý hoặc sự quan tâm.
Nghe theo lời khuyên hoặc chỉ dẫn.
You should listen to your doctor's advice.
Bạn nên nghe theo lời khuyên của bác sĩ.
Dùng để nhấn mạnh sự tuân theo hoặc chấp nhận lời khuyên.
Khi muốn nhấn mạnh đối tượng được nghe, sử dụng 'listen to' (ví dụ: 'listen to the radio').
'Listen' nhấn mạnh sự chủ động, còn 'hear' chỉ sự nhận thức.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'hlysnan', có nghĩa là 'nghe'.
Thường được sử dụng với 'to' để chỉ đối tượng được nghe (ví dụ: 'listen to music').