Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lesbian

lesbian

/ˈlɛzbɪən/
người phụ nữ đồng tính

She came out as a lesbian last year.

Cô ấy đã công khai là người phụ nữ đồng tính năm ngoái.


trang trọngthông thường

Một người phụ nữ có tình cảm và hấp dẫn tình dục với những người phụ nữ khác.

Lesbian relationships are as diverse as any other.

Các mối quan hệ đồng tính nữ cũng đa dạng như bất kỳ mối quan hệ nào khác.

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tính dục hoặc bản dạng giới của một người.

Cụm từ kết hợp

lesbian couplecặp đôi đồng tính nữlesbian communitycộng đồng đồng tính nữ

Từ đồng nghĩa

gay womansame-sex woman

Từ trái nghĩa

heterosexual woman

Cụm từ liên quan

come out as a lesbiancụm từ
công khai là người đồng tính nữ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về bản dạng giới hoặc tính dục của một người, hãy sử dụng thuật ngữ mà người đó tự nhận định.

Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ tên đảo Lesbos (Lesbos) ở Hy Lạp, nơi nhà thơ Sappho sống và viết thơ về tình yêu giữa phụ nữ.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này có thể được sử dụng để mô tả bản dạng giới hoặc tính dục, nhưng cần lưu ý rằng không phải tất cả phụ nữ đồng tính đều sử dụng hoặc chấp nhận thuật ngữ này.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.