Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lemma

lemma

/ˈlɛmə/

Cosa significa "lemma" in Vietnamese?

đơn vị từ vựng cơ bản

The word 'running' has the lemma 'run'.

Từ 'running' có đơn vị từ vựng cơ bản là 'run'.


Come usare "lemma" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

chuyên ngành

Đơn vị từ vựng cơ bản của một từ, không phụ thuộc vào hình thức biến đổi (như số, thời, giới tính).

In linguistics, the lemma 'go' includes forms like 'goes', 'went', and 'gone'.

Trong ngữ pháp, đơn vị từ vựng cơ bản 'go' bao gồm các hình thức như 'goes', 'went', và 'gone'.

Khái niệm này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

lemma formhình thức đơn vị từ vựnglemma listdanh sách đơn vị từ vựng

Từ đồng nghĩa

base formcanonical formdictionary form

Cụm từ liên quan

inflectional formcụm từ
hình thức biến đổi của từ
lexical entrycụm từ
đơn vị từ vựng trong từ điển

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'lemma' và 'word form'

'Lemma' là hình thức cơ bản của từ, còn 'word form' là các hình thức biến đổi (như số, thời, giới tính).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'lemma' trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, 'lemma' giúp giảm bớt sự phức tạp khi phân tích từ vựng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'lemma' có nghĩa là 'một bài viết ngắn' hoặc 'một đề mục', sau này được sử dụng trong ngữ pháp để chỉ đơn vị từ vựng cơ bản.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ pháp, 'lemma' thường được sử dụng để phân biệt giữa các hình thức biến đổi của một từ và hình thức cơ bản của nó.

Phân tích từ

lem-
một phần của từ gốc Latin
root
+
-ma
hậu tố trong tiếng Latin
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.