Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ladder

ladder

/ˈlæd.ər/
cái thang

He climbed the ladder to reach the roof.

Anh ấy trèo lên cái thang để lên tới mái nhà.


chung

Dụng cụ gồm các thanh ngang nối song song bằng các thanh đứng, dùng để leo lên xuống.

She leaned the ladder against the wall.

Cô ấy dựa cái thang vào tường.

Có thể làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa. Thường dùng trong xây dựng, sửa chữa nhà cửa hoặc cứu hỏa.

figurative

Bậc thang trong sự nghiệp, học tập hoặc địa vị xã hội (nghĩa bóng).

Hard work is the ladder to success.

Chăm chỉ là bậc thang dẫn đến thành công.

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc động viên.

Cụm từ kết hợp

climb the ladderleo lên nấc thang thành côngfire ladderthang cứu hỏaextension ladderthang kéo dài

Từ đồng nghĩa

stepsstairsscaffolding

Từ trái nghĩa

platformfloor

Mẹo hay

Phân biệt 'ladder' và 'stairs'

'Ladder' là thang di động, thường có thể gấp gọn hoặc kéo dài, trong khi 'stairs' là cầu thang cố định trong nhà hoặc tòa nhà. Ví dụ: 'He climbed the ladder to paint the ceiling' (Anh ấy trèo thang để sơn trần) vs. 'She walked up the stairs to her apartment' (Cô ấy đi lên cầu thang tới căn hộ của mình).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ladder' trong ngữ cảnh thích hợp

Chỉ dùng 'ladder' khi nói về dụng cụ leo trèo di động. Không dùng để chỉ cầu thang cố định trong nhà hoặc tòa nhà. Trong tiếng Việt, 'thang' trong 'thang máy' là từ viết tắt của 'thang máy', không liên quan đến 'ladder'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hlæder', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'hleidra', cùng nghĩa với 'bậc thang'. Có liên quan đến từ 'ladder' trong tiếng Đức hiện đại 'Leiter' và tiếng Hà Lan 'ladder'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cái thang' thường dùng cho nghĩa đen, trong khi nghĩa bóng ('bậc thang') ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

Phân tích từ

lad-
có thể liên quan đến từ tiếng German cổ 'hlæd' nghĩa là 'bậc thang'
root
+
-der
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.