Looking up...
She cooked dinner in the kitchen.
Cô ấy nấu bữa tối trong bếp.
Phòng hoặc không gian được thiết kế để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn.
The kitchen is the heart of the home.
Bếp là trái tim của nhà.
Từ này thường dùng để chỉ không gian nấu nướng trong nhà.
Từ 'kitchen' chỉ dùng để chỉ không gian nấu nướng, không dùng để chỉ đồ dùng bếp.
Từ tiếng Anh 'kitchen' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'coquina', có nghĩa là 'nơi nấu nướng'.
Trong tiếng Anh, 'kitchen' có thể dùng để chỉ không gian nấu nướng hoặc một không gian nhỏ hơn như 'kitchenette' (bếp nhỏ).