Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. kakistocracy

kakistocracy

/ˌkækɪˈstɒkrəsi/
chế độ của những người xấu nhất

The country was ruled by a kakistocracy, where incompetent leaders made decisions.

Quốc gia bị cai trị bởi một chế độ của những người xấu nhất, nơi những lãnh đạo vô năng đưa ra quyết định.


trang trọng

Một hình thức chính phủ hoặc xã hội được cai trị bởi những người vô năng, tham nhũng hoặc xấu nhất trong xã hội.

The kakistocracy in the country led to widespread corruption and economic decline.

Chế độ của những người xấu nhất trong quốc gia đã dẫn đến tham nhũng lan rộng và suy thoái kinh tế.

Từ này thường được sử dụng để chỉ một chính phủ hoặc hệ thống xã hội bị kiểm soát bởi những người vô năng hoặc tham nhũng.

Cụm từ kết hợp

a kakistocracymột chế độ của những người xấu nhấtrule by kakistocracycai trị bởi chế độ của những người xấu nhất

Từ đồng nghĩa

bad governmentcorrupt regimeincompetent leadership

Từ trái nghĩa

meritocracygood governancecompetent leadership

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội để chỉ một chính phủ hoặc xã hội bị kiểm soát bởi những người vô năng hoặc tham nhũng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'kakistos' (người xấu nhất) và 'kratos' (sức mạnh, quyền lực).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn học chính trị và xã hội để chỉ một chính phủ hoặc xã hội bị kiểm soát bởi những người vô năng hoặc tham nhũng.

Phân tích từ

kakistos
người xấu nhất
root
+
kratos
sức mạnh, quyền lực
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.