Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. item

item

/ˈaɪ.təm/
một vật, một món

She bought several items at the store.

Cô ấy mua nhiều món hàng ở cửa hàng.


chung

Một vật, một món hoặc một phần của một nhóm.

The store has a wide variety of items on sale.

Cửa hàng có rất nhiều loại hàng bán.

Thường dùng để chỉ một vật cụ thể trong một danh sách hoặc nhóm.

Kinh doanh
trang trọng

Một mục trong danh sách hoặc tài liệu.

Please check the items listed in the contract.

Hãy kiểm tra các mục được liệt kê trong hợp đồng.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài liệu chính thức.

Cụm từ kết hợp

list of itemsdanh sách các món hàngcheck the itemskiểm tra các mụcadd an itemthêm một mục

Từ đồng nghĩa

objectarticlethinggood

Cụm từ liên quan

add to the listcụm từ
thêm vào danh sách
check off the itemscụm từ
kiểm tra và đánh dấu các mục

Mẹo hay

Sử dụng 'item' trong danh sách

Từ 'item' thường dùng để chỉ một vật hoặc một mục trong danh sách. Ví dụ: 'Please check the items on the list.' (Hãy kiểm tra các mục trong danh sách.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'item' và 'thing'

'Item' thường dùng để chỉ một vật hoặc một mục trong danh sách, còn 'thing' dùng để chỉ một vật vật lý hoặc một khái niệm chung.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'article' (mục, vật).

Ghi chú sử dụng

Từ 'item' thường dùng để chỉ một vật hoặc một mục trong danh sách. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'món' hoặc 'mục' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

item
một vật, một món
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.