invite trouble
chuốc lấy rắc rốiIf you keep ignoring the warnings, you're just inviting trouble.
Nếu cứ bỏ qua những cảnh báo, bạn chỉ đang chuốc lấy rắc rối thôi.
tự mình gây ra hoặc thu hút những vấn đề, rắc rối không mong muốn bằng hành động thiếu suy nghĩ hoặc liều lĩnh.
Don't walk alone at night in that neighborhood; you're inviting trouble.
Đừng đi một mình vào ban đêm ở khu vực đó; bạn đang tự chuốc lấy rắc rối đấy.
By posting those controversial opinions online, she's really inviting trouble.
Bằng cách đăng những quan điểm gây tranh cãi lên mạng, cô ấy thực sự đang tự chuốc lấy rắc rối.
Thường dùng để cảnh báo ai đó về hậu quả tiêu cực từ hành động của họ. Có thể kết hợp với các động từ như 'go looking for trouble' (cố tình tìm rắc rối).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'invite trouble' và 'cause trouble'
'Invite trouble' ngụ ý hành động của chủ thể tự thu hút rắc rối (có thể vô tình), trong khi 'cause trouble' nhấn mạnh hành động trực tiếp gây ra rắc rối cho người khác. Ví dụ: 'He caused trouble at the meeting' (Anh ta gây rối trong cuộc họp) vs. 'He invited trouble by skipping the meeting' (Anh ta tự chuốc lấy rắc rối bằng việc bỏ họp).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'invite trouble'?
Dùng khi hành động của ai đó (dù vô tình) tạo điều kiện cho rắc rối xảy ra, đặc biệt trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc khuyên nhủ. Không dùng để chỉ hành động cố ý gây hại cho người khác.
Nguồn gốc từ
Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 16, kết hợp động từ 'invite' (mời, thu hút) với danh từ 'trouble' (rắc rối). Ban đầu mang nghĩa đen là 'mời rắc rối đến', sau phát triển thành nghĩa bóng như ngày nay.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc khuyên nhủ. Có thể kết hợp với các trạng từ như 'unnecessarily' (không cần thiết) để nhấn mạnh hành động vô ý thức: 'You're unnecessarily inviting trouble.'