Looking up...
The invisibility cloak made Harry Potter disappear.
Áo choàng vô hình đã làm Harry Potter biến mất.
Tính chất hoặc trạng thái không thể nhìn thấy hoặc không được nhận biết.
The magician used an invisibility trick to amaze the audience.
Phù thủy đã sử dụng một mánh khóe vô hình để làm khán giả ngạc nhiên.
Thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh hoặc các tình huống giả tưởng.
Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng.
Từ tiếng Anh 'invisibility' được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và từ 'visibility' (tính khả năng nhìn thấy).
Thường được sử dụng trong các bối cảnh giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng.