Looking up...
The internal audit found several issues.
Cuộc kiểm toán nội bộ đã phát hiện một số vấn đề.
Liên quan đến bên trong, không phải bên ngoài; thuộc về một hệ thống, tổ chức hoặc cơ thể.
The internal structure of the cell is complex.
Cấu trúc nội bộ của tế bào rất phức tạp.
Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và quản lý để phân biệt với "external" (bên ngoài).
Nội bộ, thuộc về một tổ chức, công ty; không công khai ra bên ngoài.
Internal communications are handled by the HR department.
Các thông tin nội bộ được bộ phận nhân sự quản lý.
Cụm từ "internal" thường đi kèm với "audit", "memo", "policy"...