innovative idea
ý tưởng sáng tạoThe startup pitched an innovative idea to solve urban traffic congestion.
Công ty khởi nghiệp đã trình bày một ý tưởng sáng tạo để giải quyết vấn đề tắc nghẽn giao thông đô thị.
Một ý tưởng mới mẻ, sáng tạo, thường liên quan đến giải pháp hoặc sản phẩm đột phá.
Her innovative idea of using AI to optimize supply chains won the competition.
Ý tưởng sáng tạo của cô ấy về việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa chuỗi cung ứng đã giành chiến thắng cuộc thi.
The company values employees who propose innovative ideas to improve efficiency.
Công ty đánh giá cao những nhân viên đề xuất ý tưởng sáng tạo để cải thiện hiệu quả.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và sáng tạo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh hoặc các dự án sáng tạo.
Quy tắc vàng
Không dùng cho ý tưởng thông thường
Chỉ dùng cho ý tưởng có tính đột phá hoặc sáng tạo cao.
Nguồn gốc từ
Từ 'innovative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'innovare' (cải tiến), còn 'idea' từ tiếng Hy Lạp 'ideā' (ý tưởng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển sản phẩm, chiến lược kinh doanh hoặc giải pháp công nghệ.