in the same fashion as
tương tự nhưShe solved the problem in the same fashion as her colleague.
Cô ấy giải quyết vấn đề theo cách tương tự như đồng nghiệp của mình.
Dùng cách thức hoặc phương pháp giống nhau như ai đó hoặc cái gì đó khác.
The artist painted the landscape in the same fashion as the old masters.
Nhà họa sĩ vẽ cảnh quan theo cách tương tự như các thầy thầy cũ.
He handled the situation in the same fashion as he did last time.
Anh ấy xử lý tình huống theo cách tương tự như lần trước.
Thường dùng để so sánh cách thức thực hiện hoặc giải quyết vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cụm từ này khi muốn so sánh cách thức thực hiện giữa hai đối tượng, không dùng để so sánh đối tượng chính.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Dùng để so sánh cách thức, không dùng để so sánh đối tượng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'fashion' có nghĩa là 'cách thức' hoặc 'phương pháp', và 'in the same fashion as' được hình thành để so sánh cách thức thực hiện giữa hai đối tượng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tương tự trong cách thức thực hiện.