Looking up...
Please help yourself to some snacks.
Anh có thể lấy cho mình một vài món ăn nhẹ.
Lấy cho mình một phần của cái gì đó mà không cần ai khác giúp đỡ.
At the buffet, everyone helped themselves to the food.
Ở bữa tiệc buffet, mọi người lấy cho mình thức ăn.
If you're thirsty, help yourself to a drink.
Nếu anh đau khát, anh có thể lấy cho mình một ly nước uống.
Thường dùng trong các tình huống như bữa tiệc, buffet, hoặc khi mời khách đến nhà.
Câu này thường dùng khi mời người khác tự lấy thức ăn hoặc đồ uống, không dùng trong các tình huống nghiêm túc.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'help' (giúp đỡ) và 'oneself' (chính mình).
Thường dùng khi mời người khác tự lấy thức ăn hoặc đồ uống mà không cần chờ đợi.