grin

/ɡrɪn/
cười toe toét

She grinned when she saw the surprise party.

Cô ấy cười toe toét khi nhìn thấy buổi tiệc bất ngờ.


neutral

cười rộng miệng, thường thể hiện niềm vui hoặc sự hài lòng

The child grinned from ear to ear when he got the toy.

Đứa trẻ cười toe toét từ tai đến tai khi nhận được món đồ chơi.

He grinned at the camera, proud of his achievement.

Anh ấy cười toe toét vào camera, tự hào về thành tích của mình.

Thường đi kèm với trạng thái vui vẻ hoặc hạnh phúc. Có thể là nụ cười tự nhiên hoặc gượng gạo.

Cụm từ kết hợp

grin from ear to earcười toe toétsheepish grincười ngượng nghịuforced grincười gượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'grin' và 'smile'

'Grin' thể hiện nụ cười rộng hơn, thường lộ răng, trong khi 'smile' có thể là nụ cười nhẹ nhàng không lộ răng. Ví dụ: 'She smiled at him' (cười nhẹ), 'He grinned widely' (cười toe toét).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'grin' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'grin' khi muốn nhấn mạnh sự vui vẻ, hạnh phúc hoặc thậm chí là sự chế giễu. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc buồn bã.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'grennan' (cười), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'grinnan' (cười).

Ghi chú sử dụng

Khác với 'smile' (nụ cười nhẹ nhàng), 'grin' thể hiện nụ cười rộng hơn, thường lộ cả răng. Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, hài lòng hoặc thậm chí là chế giễu.

Phân tích từ

grin
cười rộng miệng
root
Từ Điển Anh Việt