Looking up...
The photo editor converted the image to grayscale.
Trình chỉnh sửa ảnh đã chuyển đổi hình ảnh sang màu xám.
Một hình ảnh hoặc màn hình chỉ sử dụng các sắc độ xám, từ trắng đến đen, mà không có màu sắc.
The photographer used grayscale to emphasize the contrast in the landscape.
Nhiếp ảnh gia đã sử dụng màu xám để nhấn mạnh sự tương phản trong cảnh quan.
Thường được sử dụng trong chụp ảnh, thiết kế đồ họa và xử lý hình ảnh.
Một cách thể hiện thông tin bằng các sắc độ xám, thường được sử dụng trong các hệ thống hiển thị đơn giản.
The medical scan was displayed in grayscale for better diagnostic accuracy.
Kết quả quét y tế được hiển thị bằng màu xám để tăng độ chính xác chẩn đoán.
Trong y học, grayscale thường được sử dụng để tăng độ tương phản và rõ nét của hình ảnh.
Grayscale có thể giúp nhấn mạnh sự tương phản và chi tiết trong hình ảnh.
Grayscale bao gồm tất cả các sắc độ từ trắng đến đen, trong khi black and white chỉ bao gồm hai màu.
Từ ghép từ 'gray' (màu xám) và 'scale' (thang đo), mô tả một thang màu từ trắng đến đen.
Trong tiếng Anh, 'grayscale' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như chụp ảnh, thiết kế đồ họa và y học. Trong tiếng Việt, từ 'màu xám' được sử dụng phổ biến hơn.