Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. governor

governor

/ˈɡʌvərnər/
thống đốc

The governor signed the new education bill into law.

Thống đốc đã ký luật giáo dục mới thành luật.


trang trọng

Người đứng đầu một bang hoặc tỉnh, có quyền hành pháp và quản lý hành chính.

The governor of California announced new environmental policies.

Thống đốc California đã công bố các chính sách môi trường mới.

Trong một số quốc gia, thống đốc có quyền hành pháp cao, tương đương với một thủ hiến.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một thiết bị hoặc hệ thống điều khiển hoặc điều chỉnh hoạt động của một máy móc.

The governor on the engine prevents it from over-revving.

Thiết bị điều khiển trên động cơ ngăn chặn động cơ quay quá tốc độ.

Trong kỹ thuật, từ này thường dùng để chỉ bộ điều khiển tốc độ hoặc áp lực.

Cụm từ kết hợp

governor generaltoàn quyềngovernor's mansioncung điện thống đốcgovernor's racecuộc bầu cử thống đốc

Từ đồng nghĩa

chief executiveadministratorcontroller

Từ trái nghĩa

subjectcitizensubordinate

Cụm từ liên quan

governor generalcụm từ
người đứng đầu một lãnh thổ thuộc địa hoặc tự trị
governor's racecụm từ
cuộc bầu cử thống đốc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'governor' trong tiếng Anh Mỹ và Anh có những ý nghĩa khác nhau.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ này không viết hoa trừ khi ở đầu câu hoặc là một danh từ riêng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'gubernare' (điều khiển, quản lý), từ 'gubernator' (người quản lý).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'governor' thường chỉ người đứng đầu một bang, trong khi ở Anh, nó có thể dùng cho người đứng đầu một tỉnh hoặc lãnh thổ.

Phân tích từ

govern
quản lý, điều khiển
root
+
-or
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.